dầu khí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành công nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh dầu mỏ và khí đốt: "Dầu khí" là một danh từ ghép chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh tế - kỹ thuật liên quan đến việc tìm kiếm, khai thác, lọc hóa, vận chuyển và phân phối dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.
- Khu vực, tổ hợp công nghiệp chuyên về dầu mỏ và khí đốt: "Dầu khí" cũng có thể dùng để chỉ một khu liên hợp, một trung tâm công nghiệp chuyên về các hoạt động liên quan đến dầu và khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành dầu khí đóng góp quan trọng vào ngân sách quốc gia. (Ngành công nghiệp dầu mỏ và khí đốt đóng góp quan trọng vào ngân sách quốc gia.)
- Khu công nghiệp dầu khí được xây dựng với công nghệ hiện đại. (Khu công nghiệp dầu mỏ và khí đốt được xây dựng với công nghệ hiện đại.)
- Anh ấy là kỹ sư làm việc trong lĩnh vực dầu khí. (Anh ấy là kỹ sư làm việc trong lĩnh vực dầu mỏ và khí đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Công nghiệp dầu khí": cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh khía cạnh công nghiệp của lĩnh vực này.
- Công nghiệp dầu khí là ngành then chốt của nền kinh tế. (Công nghiệp dầu mỏ và khí đốt là ngành then chốt của nền kinh tế.)
"Tập đoàn Dầu khí": thường dùng trong tên gọi các doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân hoạt động trong lĩnh vực này.
- Tập đoàn Dầu khí Việt Nam là doanh nghiệp lớn nhất trong ngành. (Tập đoàn Dầu mỏ và Khí đốt Việt Nam là doanh nghiệp lớn nhất trong ngành.)
Biến thể và từ liên quan
- Dầu mỏ (danh từ): dạng lỏng, còn gọi là dầu thô, là một thành phần chính của ngành "dầu khí".
- Khí đốt (danh từ): thường chỉ khí thiên nhiên, là thành phần thứ hai trong ngành "dầu khí".
- Dầu khí địa chất (danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về nguồn gốc và sự hình thành của dầu mỏ, khí đốt trong lòng đất.
Từ đồng nghĩa
- Công nghiệp dầu mỏ và khí đốt: cụm từ giải thích rõ nghĩa của "dầu khí".
- Ngành hydrocarbon: thuật ngữ chuyên môn hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.
Các cụm từ liên quan
Khai thác dầu khí: chỉ hoạt động cụ thể là lấy dầu mỏ và khí đốt từ các mỏ trong lòng đất.
- Hoạt động khai thác dầu khí ngoài khơi đòi hỏi công nghệ cao. (Hoạt động khai thác dầu mỏ và khí đốt ngoài khơi đòi hỏi công nghệ cao.)
Chế biến dầu khí: chỉ quá trình lọc dầu thô và xử lý khí đốt để tạo ra các sản phẩm tiêu dùng.
- Nhà máy chế biến dầu khí mới vừa được đưa vào vận hành. (Nhà máy chế biến dầu mỏ và khí đốt mới vừa được đưa vào vận hành.)
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
Kinh tế dầu khí: khái niệm chỉ phần kinh tế quốc dân dựa chủ yếu vào ngành này.
- Sự biến động giá cả toàn cầu ảnh hưởng lớn đến kinh tế dầu khí của quốc gia. (Sự biến động giá cả toàn cầu ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế dựa vào dầu mỏ và khí đốt của quốc gia.)
An ninh dầu khí: khái niệm về sự đảm bảo nguồn cung và ổn định cho ngành công nghiệp then chốt này.
- An ninh dầu khí là vấn đề chiến lược của nhiều quốc gia. (Sự an toàn và ổn định của ngành dầu mỏ và khí đốt là vấn đề chiến lược của nhiều quốc gia.)